Thuật Ngữ Thiết Kế Web

A
Accessibility - Đảm bảo một website có thể được truy cập theo nhiều cách khác nhau có thể, từ trình đọc màn hình đến điện thoại di động.
B
Back-end - Phần quản trị của website chỉ có thể truy cập đối với người dùng được ủy quyền. Xem front-end.
C
Client-side - Đề cập đến các tập lệnh được chạy trong trình duyệt trên máy tính của người dùng, thay vì trên máy chủ web (như trong tập lệnh phía máy chủ).

Content - Liên quan đến bất cứ gì hiển thị trên các trang của một website như văn bản, hình ảnh, video, …
D
Domain name - Tên mà một website được xác định, ví dụ như dote.vn, tên miền được liên kết với một địa chỉ IP.
E
E-commerce - Mua hoặc bán hàng hóa, dịch vụ trực tuyến trên internet (website).
F
Front-end - Phần website mà khách truy cập có thể thấy. Xem back-end.
G
GIF - Một loại tệp hình ảnh với màu sắc hạn chế, nhưng có khả năng hoạt hình.
H
Home page - Trang trên cùng trong hệ thống phân cấp website và là trang mặc định cho website hiển thị nếu người dùng nhập tên miền mà không chỉ định một trang cụ thể.
I
IFRAME - Viết tắt của Inline Frame, được sử dụng để hiển thị một hoặc nhiều trang web trong một trang web bình thường khác.

IOS – Hệ điều hành Apple iPhone.
J
Java - Một plugin được tạo bởi Sun để cho phép các chương trình phức tạp hơn chạy trên một trang web.
K
Keyword - Đề cập đến một thuật ngữ được sử dụng bởi công cụ tìm kiếm để tinh chỉnh thông tin web có liên quan.
L
Landing page - Trang nơi khách truy cập đầu tiên vào website. Trang đích cần cho khách truy cập biết họ đang ở đâu, trang nói về điều gì và nhanh chóng liên kết họ với các phần có liên quan khác.

Link - Một liên kết là bất kỳ yếu tố nào khi được kích hoạt, sẽ hướng trình duyệt đến một vị trí hoặc tệp khác, trên cùng một trang, một trang khác trên cùng website hoặc website khác nhau. Liên kết có thể là văn bản, hình ảnh hoặc một số yếu tố khác.
M
Meta tags - Các thẻ đặc biệt trong một trang web để cung cấp thông tin cụ thể cho các công cụ tìm kiếm. Có một số loại khác nhau nhưng quan trọng nhất là Tiêu đề và Mô tả.
N
Navigation - Hệ thống cho phép khách truy cập vào một website để di chuyển xung quanh site đó. Điều hướng thường được nghĩ đến nhất là về các menu, nhưng các liên kết trong các trang, breadcrumbs, các liên kết liên quan, các phân trang và bất kỳ liên kết nào khác cho phép khách truy cập di chuyển từ trang này sang trang khác đều được đưa vào điều hướng.
O
Open source - Một bộ các nguyên tắc và thực hành về cách viết phần mềm, trong đó quan trọng nhất là mã nguồn có sẵn một cách công khai.

Opera - Trình duyệt web để quản lý các tác vụ internet như hiển thị trang web, gửi và nhận email, tải xuống nội dung, …
P
Plug-in - Một chút mã của bên thứ ba giúp mở rộng khả năng của website. Plug-in là một cách để mở rộng chức năng của website mà không phải làm lại mã cốt lõi của site.
Q
QA/QC - QA (Quality Assurance) đề cập đến quy trình và tiêu chuẩn tồn tại trong suốt vòng đời phát triển. QC (Quality Control) đề cập đến hành động thực hiện các thử nghiệm để đảm bảo chất lượng tại các điểm cụ thể trong quá trình thiết kế.
R
Responsive Design - Tạo các trang web đáp ứng với các thiết bị và kích thước màn hình khác nhau.

RSS - Viết tắt của Really Simple Syndication, là một định dạng XML tiêu chuẩn cho phép cung cấp nội dung từ trang này sang trang khác. Nó được sử dụng phổ biến nhất trên các blog.
S
SEO - Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm, tập hợp phương pháp nhằm cải thiện vị trí kết quả tìm kiếm tự nhiên của website trong công cụ tìm kiếm.

Social media - Các website và ứng dụng cho phép liên kết với những người khác và tham gia các cộng đồng để chia sẻ, nhận xét, ảnh và video như Facebook, Twitter, Instagram, … cũng được sử dụng bởi các công ty và các tổ chức để tiếp thị.
T
Typography - Một quy trình để có được kiểu dáng hoặc thiết kế cụ thể bằng cách sử dụng các kiểu sắp xếp như kích thước, màu sắc, trọng lượng, căn chỉnh, ...
U
Usability - Khá đơn giản, một website dễ sử dụng như thế nào. Nó có thể bao gồm mọi thứ, từ kích thước nút đến bố trí điều hướng.
V
Valid - Các trang web hợp lệ là những trang không trả lại lỗi dựa trên loại HTML / XHTML được chỉ định trong khai báo doctype ở đầu tệp. Nói cách khác, mã được sử dụng trên trang phù hợp với thông số kỹ thuật cho phiên bản HTML / XHTML đó. Điều này có thể được kiểm tra thông qua các dịch vụ xác nhận khác nhau, phổ biến nhất là dịch vụ từ W3C.

Visual Hierarchy - Một nguyên tắc thiết kế trật tự trực quan và nhấn mạnh các phần khác nhau của thông điệp nội dung bằng cách sử dụng màu sắc, kích thước và bố cục.
W
W3C - World Wide Web Consortiun là một tổ chức quốc tế phát triển các tiêu chuẩn và hướng dẫn cho World Wide Web (WWW hoặc W3).
X
Y
Z